Bộ quần áo chống hồ quang điện Flamepro W240 (FU50073) do hãng Coats sản xuất là giải pháp bảo vệ đa nguy cơ hàng đầu. Với chỉ số ATPV 11 cal/cm2 (Class 1), sản phẩm chuyên dụng chống hồ quang điện và chống cháy tuyệt đối.
Vải Rip-stop bền bỉ, chống tĩnh điện (EN 1149-5), và bảo vệ toàn diện khỏi nhiệt bức xạ, nhiệt tiếp xúc (F1) và bắn kim loại nóng chảy (E2). Flamepro W240 là lựa chọn không thể thiếu cho an toàn ngành Điện lực, Dầu khí và Luyện kim. Đầu tư vào bảo hộ chất lượng cao ngay hôm nay!
Flamepro W240 (FU50073) là một bộ quần áo bảo hộ lao động chuyên dụng, được thiết kế và sản xuất bởi nhà sản xuất uy tín Coats. Bộ sản phẩm bao gồm áo và quần, thường có màu xanh tím than, kết hợp với các dải phản quang chiến lược. Nó đại diện cho sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ dệt may tiên tiến và các tiêu chuẩn an toàn khắt khe nhất.
Chức năng cốt lõi của Flamepro W240 là bảo vệ người lao động khỏi các mối nguy hiểm nhiệt và cháy nổ. Nó được sử dụng như một lớp bảo vệ bên ngoài, tạo ra một rào cản vật lý chống lại:
Nhiệt độ cao và ngọn lửa.
Hồ quang điện (Electric Arc).
Kim loại nóng chảy (Molten Metal).
Nguy cơ tĩnh điện.
Nó đảm bảo người mặc có thêm thời gian quý báu để thoát khỏi khu vực nguy hiểm, giảm thiểu tối đa các chấn thương do bỏng và điện giật.
Sử dụng Flamepro W240 là một yêu cầu bắt buộc và sự đầu tư chiến lược vào sự an toàn của con người trong các ngành công nghiệp rủi ro cao. * Tính mạng và Sức khỏe: Sản phẩm cung cấp khả năng bảo vệ vượt trội so với quần áo thông thường, đặc biệt là khả năng chống hồ quang điện với chỉ số ATPV lên đến 11 cal/cm² và HA F đạt 81.95%, giúp ngăn ngừa bỏng độ 2 trong hầu hết các sự cố hồ quang.
Tuân thủ Tiêu chuẩn: Sản phẩm đáp ứng hàng loạt tiêu chuẩn an toàn quốc tế nghiêm ngặt như EN ISO 11612, EN 1149-3, và EN 61482-1-2, đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ luật pháp về an toàn lao động.
Hiệu suất và Độ bền: Với cấu trúc Rip-stop và độ bền kéo cao (Warp: 790N, Weft: 550N), bộ quần áo không chỉ an toàn mà còn bền bỉ, chịu được môi trường làm việc khắc nghiệt và giảm chi phí thay thế.
Flamepro W240 là sự tích hợp của nhiều công nghệ nhằm mang lại sự bảo vệ toàn diện, tiện lợi và thoải mái:
Vải được dệt theo cấu trúc Rip-stop, giúp ngăn chặn vết rách lan rộng, tăng cường tuổi thọ sản phẩm.
Thành phần sợi: Bao gồm Modacrylic, Lyocell, và Polyamide. Sự kết hợp này tạo ra một loại vải Woven fabric có trọng lượng tối ưu từ 230 - 240 g/m², đủ nhẹ để thoải mái nhưng đủ dày để bảo vệ hiệu quả.
Chống Cháy Hạn Hữu (Limited Heat Spread): Đạt tiêu chuẩn B1 về Nhiệt độ hư và A1/A2 về Chống cháy bề mặt theo EN ISO 11612, nghĩa là vải sẽ tự dập tắt lửa sau khi nguồn nhiệt được loại bỏ.

Bộ quần áo được chứng nhận bảo vệ chống lại nhiều mối nguy hiểm cùng lúc:
| Tính năng bảo vệ | Tiêu chuẩn | Chỉ số kỹ thuật | Ý nghĩa |
| Chống Hồ Quang Điện (Arc Protection) | EN 61482-1-2 (Class 1) | ATPV: 11 cal/cm²; HAF: 81.95% | Mức ATPV cao cho phép người mặc được bảo vệ trước nhiệt sinh ra từ hồ quang điện, đạt cấp độ bảo vệ 1 (Class 1). |
| Bảo vệ Nhiệt và Lửa | EN ISO 11612 | Nhiệt bức xạ (C1), Nhiệt tiếp xúc (F1) | Bảo vệ chống lại nhiệt bức xạ (từ ngọn lửa lớn) và nhiệt truyền qua tiếp xúc vật lý. |
| Chống Kim loại Nóng Chảy (Molten Metal) | Mức bảo vệ: e2 | Chịu được ~135 kg kim loại nóng chảy trước khi ảnh hưởng | Cung cấp khả năng chống lại sự bắn tóe của kim loại nóng chảy, đặc biệt quan trọng trong ngành luyện kim, hàn xì. |
| Chống Tĩnh Điện (Anti-Static) | Đạt EN 1149-3 và EN 1149-5 | Thành phần chống tĩnh điện trong sợi vải | Ngăn ngừa tích tụ tĩnh điện, loại bỏ nguy cơ phóng điện gây cháy nổ trong môi trường khí dễ bắt lửa. |
Chi tiết may: Sử dụng băng phản quang ở hai bên ngực và trên mép túi, giúp tăng khả năng nhận biết trong điều kiện ánh sáng yếu. Các chi tiết như cạp quần có chun co giãn và khóa kéo chống cháy/kim loại (như khóa kéo túi hông bằng nhựa) đảm bảo sự thoải mái và an toàn.
Độ bền kéo (Tensile Strength): Sợi Warp (dọc) chịu được 790 N và sợi Weft (ngang) chịu được 550 N.
Độ bền xé (Tear Strength): Sợi Warp: 18 N và sợi Weft: 33 N. Những chỉ số này khẳng định khả năng chống chịu xé rách và độ bền cơ học vượt trội của bộ quần áo.
Bộ quần áo Flamepro W240 được thiết kế để đáp ứng nhu cầu bảo vệ nghiêm ngặt nhất, là lựa chọn lý tưởng cho các ngành nghề có nguy cơ cháy, nổ, hoặc tiếp xúc với nhiệt độ cao.
Trong môi trường dễ cháy, nổ: Nhờ tính năng chống tĩnh điện (Đạt EN 1149-5), sản phẩm hoàn hảo cho khu vực chứa hóa chất, dầu khí hoặc khí gas, nơi mà một tia lửa nhỏ từ tĩnh điện cũng có thể gây ra thảm họa.
Trong môi trường nhiệt độ cao: Khả năng chống nhiệt bức xạ (C1) và nhiệt tiếp xúc (F1) lý tưởng cho các công việc gần lò nung, lò hơi hoặc trong các xưởng đúc.
Trong môi trường điện lực: Khả năng chống hồ quang điện (ATPV: 11 cal/cm²) là bắt buộc đối với thợ điện, kỹ sư làm việc với thiết bị điện áp cao.
Flamepro W240 (FU50073) được tin dùng trong các ngành:
1.Dầu khí và Hóa chất: Bảo vệ khỏi lửa đột ngột và tĩnh điện.
2.Điện lực và Viễn thông: Bảo vệ khỏi sự cố hồ quang điện.
3.Luyện kim và Đúc (Foundry): Khả năng chống kim loại nóng chảy (e2) là tối quan trọng.
4.Hàn cắt và Chế tạo Kim loại: Bảo vệ khỏi tia lửa và nhiệt độ cao.
5.Cứu hộ và Cứu hỏa: Dùng cho các nhân viên cứu hộ, tuy không thay thế trang phục chữa cháy chuyên dụng nhưng đảm bảo tiêu chuẩn an toàn nhiệt cao.
Bộ quần áo Flamepro W240 (FU50073) của NSX Coats là giải pháp bảo hộ đa nguy cơ hàng đầu, được minh chứng bằng hàng loạt chứng nhận quốc tế (EN 61482-1-2, EN ISO 11612, EN 1149-5). Với sự kết hợp giữa vật liệu chống cháy, khả năng chống hồ quang điện, và thiết kế bền bỉ, sản phẩm này không chỉ là một món đồ bảo hộ mà còn là một bảo hiểm an toàn cho người lao động trong mọi điều kiện làm việc nguy hiểm.
| Danh Mục Thông số | Thông số Kỹ thuật |
| Mẫu mã (Model) & Nhà sản xuất (Maker) | Flamepro W240 (FU50073) - Maker: Coats |
| Mô tả Sản phẩm | Bộ quần áo rời (xanh tím than) có dải phản quang |
| Loại Vải & Cấu trúc | Vải dệt thoi (Woven fabric), Cấu trúc Chống rách (Rip-stop) |
| Thành phần Sợi Vải | Sợi Modacrylic + Sợi Lyocell + Sợi Polyamide + Thành phần chống tĩnh điện |
| Trọng lượng Vải | 230 - 240 g/m2 |
| Chi tiết Thiết kế | Băng phản quang; Khóa kéo chính/túi bằng nhựa; Cạp quần chun co giãn. |
| Chống Hồ Quang Điện (Arc Protection) | ATPV: 11 cal/cm2; HAF: 81.95%; Cấp bảo vệ: Class 1 (EN 61482-1-2) |
| Bảo vệ Nhiệt và Lửa | Chống cháy bề mặt (A1/A2); Nhiệt độ hư (B1); Nhiệt bức xạ (C1); Nhiệt tiếp xúc (F1) (EN ISO 11612) |
| Chống Tĩnh Điện (Anti-Static) | Đạt EN 1149-3 và EN 1149-5 |
| Chống Bắn kim loại nóng (Molten Metal) | Mức bảo vệ: e2 (Chịu được ~135 kg kim loại nóng chảy trước khi ảnh hưởng) |
| Độ bền Kéo (Tensile Strength) | Sợi dọc (Warp): 790 N, Sợi ngang (Weft): 550 N |
| Độ bền Xé (Tear Strength) | Sợi dọc (Warp): 18 N, Sợi ngang (Weft): 33 N |
Công ty Cổ phần Công nghiệp SAP Vina
Công ty Cổ phần Công nghiệp SAP Vina
Hãy đăng ký để nhận thông tin từ chúng tôi