Thương hiệu: Dräger
Model: Pulsar 7000
Loại: Bộ phát hiện khí chống nổ bằng chùm tia dựa trên quang phổ hấp thụ hồng ngoại
Các loại khí: Nhiều loại hydrocarbon, bao gồm nhóm alkane từ methane đến hexane, propylene
Nhóm khí: IEC, NIOSH hoặc PTB; có thể lựa chọn
Máy đo khí cố định Dräger Pulsar 7000 là thiết bị phát hiện khí bằng chùm tia cố định, chuyên dụng để phát hiện các loại hydrocarbon dễ nổ dưới dạng khí và hơi. Thiết kế chắc chắn cùng với thời gian phản hồi cực nhanh đã biến Dräger Pulsar 7000 thành giải pháp đáng tin cậy cho các yêu cầu trong ngành dầu khí cũng như công nghiệp hóa chất.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Dräger |
| Model | Pulsar 7000 |
| Loại | Bộ phát hiện khí chống nổ bằng chùm tia dựa trên quang phổ hấp thụ hồng ngoại |
| Các loại khí | Nhiều loại hydrocarbon, bao gồm nhóm alkane từ methane đến hexane, propylene |
| Dải đo | Tối thiểu 0 đến 4 LEL m, tối đa 0 đến 8 LEL m |
| Nhóm khí | IEC, NIOSH hoặc PTB; có thể lựa chọn |
| Thời gian phản hồi t90 | < 2 giây (trong điều kiện vận hành bình thường khi sử dụng liên kết kỹ thuật số) |
| Dung sai lệch | +/- 0,6°; +/- 1,6° với Tx S |
Dräger Pulsar 7000 có khả năng phát hiện nhiều loại hydrocarbon dạng khí, bao gồm methane, propane và ethylene. Các khí này, khi tích tụ ở nồng độ nguy hiểm, có thể được đo từ khoảng cách lên tới 200 mét chỉ trong vòng hai giây.
Đèn LED báo trạng thái truyền và nhận thông tin cho biết tình trạng sẵn sàng hoạt động của thiết bị, cùng với quá trình tự giám sát liên tục giúp tăng thêm mức độ an toàn. Nếu cường độ tín hiệu không đủ do mắt đo bị bẩn hoặc hư hỏng, thiết bị sẽ phát tín hiệu cảnh báo bảo dưỡng nhưng vẫn duy trì khả năng phát hiện khí.

Ngay cả trong sương mù, mưa nặng hạt hoặc tuyết, thiết bị này vẫn hoạt động hiệu quả nhờ vào chế độ tăng tốc độ nháy đèn và cường độ ánh sáng, giúp bù đắp sự tăng hấp thu IR do các yếu tố môi trường.
Mắt đo được gia nhiệt để chống ngưng tụ hoặc hình thành băng đá trên thấu kính, đảm bảo hoạt động liên tục và hiệu quả.
Việc căn chỉnh thiết bị truyền và nhận thông tin có thể được thực hiện dễ dàng bởi một người mà không cần thêm kính ngắm hay gương căn chỉnh. Sau khi căn chỉnh sơ bộ bằng mắt, việc điều chỉnh chính xác bộ thu và bộ phát được thực hiện với các vít điều chỉnh và một thiết bị đầu cuối cầm tay.
Quá trình căn chỉnh hiển thị theo hệ tọa độ với mắt đo mục tiêu hoặc dưới dạng tọa độ số. Tính năng hiệu chỉnh tích hợp không yêu cầu điều chỉnh thủ công hay khí hiệu chuẩn, đảm bảo chức năng tự động điều chỉnh về điểm không và kiểm tra hệ thống khởi động một cách hoàn chỉnh.
Dräger Pulsar 7000 được trang bị một thiết bị đầu cuối hỗ trợ bảo trì và xử lý sự cố tại chỗ, cung cấp các tính năng căn chỉnh và điều chỉnh, cấu hình và chuẩn đoán toàn diện. Phần mềm Dräger PolySoft dành cho máy tính cho phép chuẩn đoán toàn diện, giúp việc bảo trì và xử lý sự cố trở nên nhanh chóng và hiệu quả.
Bộ ghi nhật ký dữ liệu tích hợp trong Dräger Pulsar 7000 lưu trữ các lỗi, cảnh báo và sự kiện gần nhất, bao gồm sự kiện tắc nghẽn đường dẫn tín hiệu, cảnh báo khí, tín hiệu cảnh báo và các vấn đề liên quan đến căn chỉnh hoặc điện áp nguồn.
Nhật ký hàng giờ của các giá trị đo được cũng được lưu trữ trong mười tuần hoạt động gần nhất, cung cấp dữ liệu thiết yếu như chỉ số khí, cường độ tín hiệu và nhiệt độ.
Dräger Pulsar 7000 cung cấp nhiều mẫu sản phẩm phù hợp với các mục đích sử dụng đa dạng. Mẫu sản phẩm dành cho sử dụng ngoài khơi được trang bị hộp nối dây bằng thép không gỉ và ốc siết cáp, giúp chúng bền bỉ và chịu được các điều kiện môi trường khắc nghiệt.
Mẫu sản phẩm gắn vào ống dẫn dùng để phát hiện sự tích tụ khí trong các đường ống cấp hoặc xả, được thiết kế đặc biệt để lắp đặt trên các đường thông.
Dräger Pulsar 7000 là sự lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong ngành dầu khí và công nghiệp hóa chất, nơi cần đo lường và giám sát liên tục các khí hydrocarbon dễ nổ.
Được thiết kế để hoạt động ổn định trong điều kiện môi trường khắc nghiệt, Dräger Pulsar 7000 giúp đảm bảo an toàn cho các khu vực nguy hiểm và tăng hiệu quả vận hành của hệ thống.
Máy đo khí cố định Dräger Pulsar 7000 không chỉ đáp ứng nhu cầu đo khí hydrocarbon trong các ngành công nghiệp mà còn mang lại sự an toàn và hiệu quả trong vận hành, phù hợp với nhiều môi trường và ứng dụng khác nhau. Với tính năng vượt trội và độ tin cậy cao, đây thực sự là giải pháp tối ưu cho các doanh nghiệp trong lĩnh vực này.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Dräger |
| Model | Pulsar 7000 |
| Loại | Bộ phát hiện khí chống nổ bằng chùm tia dựa trên quang phổ hấp thụ hồng ngoại |
| Các loại khí | Nhiều loại hydrocarbon, bao gồm nhóm alkane từ methane đến hexane, propylene |
| Dải đo | Tối thiểu 0 đến 4 LEL m, tối đa 0 đến 8 LEL m |
| Nhóm khí | IEC, NIOSH hoặc PTB; có thể lựa chọn |
| Hiệu chỉnh khi xuất xưởng | Methane, propane hoặc ethylene, có thể lựa chọn |
| Khoảng vận hành | 4 đến 60 m, 30 đến 120 m hoặc 100 đến 200 m (khoảng cách giữa thiết bị truyền và nhận thông tin) |
| Mức tiêu thụ điện | < 5 W thiết bị nhận thông tin, < 9 W thiết bị truyền thông tin |
| Điện áp vận hành | 18 đến 32 VDC (24 VDC danh định) |
| Thời gian phản hồi t90 | < 2 giây (trong điều kiện vận hành bình thường khi sử dụng liên kết kỹ thuật số) |
| Dung sai lệch | +/- 0,6°; +/- 1,6° với Tx S |
Công ty Cổ phần Công nghiệp SAP Vina
Công ty Cổ phần Công nghiệp SAP Vina
Hãy đăng ký để nhận thông tin từ chúng tôi