Thương hiệu: Dräger
Model: X-am 8000
Kích thước: 179 x 77 x 42 mm
Màn hình hiển thị: Màn hình hiển thị màu có độ tương phản cao
Nhiệt độ hoạt động: -20°C đến 50°C
Áp lực: 700 hPA đến 1.300 hPa
Máy đo khí cầm tay Dräger X-am 8000 là một giải pháp tiên tiến giúp đo khoảng trống an toàn và thuận tiện hơn bao giờ hết. Thiết bị này có khả năng phát hiện từ 1 đến 7 loại khí độc, khí dễ cháy, hơi và ô-xi cùng một lúc. Với thiết kế phát tín hiệu tiên tiến và các chức năng hỗ trợ dễ sử dụng, Dräger X-am 8000 đảm bảo an toàn tuyệt đối trong suốt quá trình làm việc.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Dräger |
| Model | X-am 8000 |
| Kích thước | 179 x 77 x 42 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 495 g, tùy thuộc vào thông số của cảm biến, không kèm theo dây đeo, không lắp bơm |
| Khoảng 550 g, tùy thuộc vào thông số của cảm biến, không kèm theo dây đeo, có lắp bơm | |
| Vỏ | Vỏ hai thành phần có độ bền cao |
| Màn hình hiển thị | Màn hình hiển thị màu có độ tương phản cao |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 50°C |
| Áp lực | 700 hPA đến 1.300 hPa |

Dräger X-am 8000 được trang bị bơm mạnh mẽ, có thể kết nối với ống mềm dài tới 45 m. Đầu nối bơm cho phép dễ dàng chuyển đổi giữa chế độ khuếch tán và bơm bất kỳ lúc nào, tiết kiệm năng lượng và tăng tuổi thọ cho bơm. Thiết bị có thể thao tác bằng một tay với ba phím chức năng, màn hình màu dễ đọc hiển thị rõ ràng mọi thông tin cần thiết.
Máy đo khí này tích hợp các chức năng phần mềm như thay đổi khí đo đối với PID, CatEx và cảm biến IR trong quá trình vận hành, dựa trên thư viện tại chỗ và khả năng ẩn các kênh cảm biến không sử dụng. Bộ phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm dây đeo vai chắc chắn, giúp người sử dụng mang thiết bị một cách thoải mái, dù trong điều kiện khắc nghiệt nhất.
Dräger X-am 8000 hỗ trợ hiệu quả nhiều ứng dụng với các chức năng hỗ trợ đặc biệt, như trợ lý thông minh tính toán thời gian bơm làm đầy dựa trên thông số khí đo, giới hạn nhiệt độ và độ dài ống mềm. Khi giám sát nồng độ khí mê tan cao, máy có tùy chọn chuyển đổi dải đo tự động, giúp dễ dàng đọc chỉ số hơn.
Máy trang bị cảm biến DrägerSensor CatEx 125 PR Gas, cho phép đo khí methane trong dải đo ppm. Hiệu suất của các cảm biến đã được tổ chức chứng nhận bên ngoài xác nhận, đảm bảo đo lường chính xác các loại khí và hơi dễ cháy như methane, propane và n-nonane.

Hệ thống tín hiệu của Dräger X-am 8000 tuân theo tiêu chuẩn EN 60079-29-1, EN 45544-1 và EN 50104. Đèn đỏ báo động về khí, đèn vàng cảnh báo thiết bị, đèn xanh xác nhận thiết bị sẵn sàng sử dụng. Khi có báo động, thiết bị cảnh báo bằng đèn LED màu, còi báo lớn và rung mạnh, giúp người dùng dễ dàng nhận biết nguy hiểm.
Dräger X-am 8000 dễ dàng kiểm tra bơm và hiệu chỉnh với thiết bị Dräger X-dock®, giúp duy trì chi phí vận hành thấp. Chức năng báo cáo và nhiều tính năng khác của phần mềm X-dock Manager PC hỗ trợ quản lý nhóm thiết bị hiệu quả. Người dùng có thể xác định thiết bị bằng mã vạch hoặc bộ phát đáp RFID tích hợp.
Máy có thể gắn cảm biến PID hiệu suất cao, như PID HC (dải đo 0-2.000 ppm) và PID LC ppb (dải đo 0-10 ppm) để đo nồng độ hydrocarbon khó phát hiện. Đối với khí benzen, máy sử dụng ống có đầu lọc trước, giảm chi phí mua, bảo trì và vận chuyển thiết bị.
Dräger X-am 8000 trang bị tính năng sạc không dây cảm ứng, giúp vận hành dễ dàng và tăng tuổi thọ thiết bị, tránh các vấn đề ăn mòn và tiếp xúc trong đế sạc. Người dùng có thể sạc và đo cùng lúc, đế sạc kết nối với nhau chiếm không gian tối thiểu và tương thích với các đế sạc dòng sản phẩm Dräger X-am® hiện tại.
Dräger X-am 8000 lý tưởng cho các ngành công nghiệp cần đo lường và kiểm soát an toàn khí, như dầu khí, hóa chất, khai thác mỏ và nhiều lĩnh vực khác. Thiết bị giúp đảm bảo an toàn cho người lao động, tối ưu hóa quy trình làm việc và giảm thiểu rủi ro trong môi trường khắc nghiệt. Với tính năng tiên tiến và độ bền cao, Dräger X-am 8000 là lựa chọn hàng đầu trong lao động.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Dräger |
| Model | X-am 8000 |
| Kích thước | 179 x 77 x 42 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 495 g, tùy thuộc vào thông số của cảm biến, không kèm theo dây đeo, không lắp bơm |
| Khoảng 550 g, tùy thuộc vào thông số của cảm biến, không kèm theo dây đeo, có lắp bơm | |
| Vỏ | Vỏ hai thành phần có độ bền cao |
| Màn hình hiển thị | Màn hình hiển thị màu có độ tương phản cao |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 50°C |
| Áp lực | 700 hPA đến 1.300 hPa |
| Độ ẩm tương đối | 10 đến 90% (ngắn hạn đến 95%) r.h. |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nguồn điện | Pin lithium-ion, có thể sạc lại, sạc không dây cảm ứng |
| Thời gian sạc | Thông thường là 4 giờ sau khi sử dụng cho một ca làm việc tối đa đến 10 giờ |
| Thời gian khởi động | Thông thường |
| Lưu trữ dữ liệu | 12 MB, ví dụ ở mức 10 phút mỗi giờ tiếp xúc với khí, với các giá trị đo thay đổi theo từng giây trên cả 7 kênh: khoảng 210 giờ |
| Vận hành bơm | Chiều dài ống mềm tối đa là 45 mét |
Công ty Cổ phần Công nghiệp SAP Vina
Công ty Cổ phần Công nghiệp SAP Vina
Hãy đăng ký để nhận thông tin từ chúng tôi