Thương hiệu: Dräger
Model: X-act® 7000
Nguồn điện: 5 pin 1,5 v
Áp suất không khí: 700 hPA đến 1.300 hPa
Kích thước: 195 mm x 85 mm x 70 mm
Chứng nhận: ATEX/IECEX II 1G Ex ia IIC T4 Ga
Trong môi trường công nghiệp, việc đo và giám sát các chất gây hại trong không khí là một nhiệm vụ quan trọng để đảm bảo an toàn cho nhân viên và môi trường làm việc. Máy đo khí cầm tay Dräger X-act® 7000 đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong các ngành công nghiệp như hóa chất, dầu khí, y tế và nhiều lĩnh vực khác. Với công nghệ tiên tiến và tính năng an toàn, X-act® 7000 đem lại sự chắc chắn và tiện ích cho người sử dụng.
Hệ thống phân tích Dräger X-act® 7000 là sự kết hợp giữa ống đo khí siêu nhỏ Dräger và một thiết bị phân tích quang điện tử, cho phép đo chính xác các loại khí trong phạm vi rất thấp lên đến ppb. Khác với phương pháp phân tích truyền thống tại phòng thí nghiệm, X-act® 7000 mang lại kết quả ngay tại chỗ, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Dräger |
| Model | X-act® 7000 |
| Dải đo và Độ phân giải | Thay đổi tùy theo ống đo khí siêu nhỏ Dräger được sử dụng |
| Thời gian kiểm tra | Từ 5 giây đến 1.200 giây tùy theo ống đo khí siêu nhỏ Dräger được sử dụng và nồng độ của chất kiểm tra |
| Thời gian khởi động | Ngay lập tức |
| Ngôn ngữ menu | 30 |
| Thời gian hoạt động | Khoảng 60 phút thời gian kiểm tra |
| Nguồn điện | 5 pin 1,5 v |
| Kích thước | 195 mm x 85 mm x 70 mm |
| Chứng nhận | ATEX/IECEX II 1G Ex ia IIC T4 Ga |
| cCSAus Ex ia IIC T4 Ga; | |
| Loại I, Khu vực 0, AEx ia IIC T4 Ga |
.png?1716566233564)
1. Đo chính xác: X-act® 7000 đảm bảo đo các nồng độ khí có số lượng thấp nhất, tương đương với phân tích tại phòng thí nghiệm.
2. An toàn hơn với khả năng chọn lọc cao: Các lớp phản ứng trong ống đo cho phép kiểm tra khí có chọn lọc, loại bỏ sự nhạy cảm chéo và giảm số kết quả kiểm tra dương tính giả và báo động sai.
3. Chống nổ và sẵn sàng sử dụng: X-act® 7000 được chứng nhận theo ATEX/IECEx dành cho khu vực 0 và có khả năng chống bụi và nước văng bắn. Thẻ RFID giúp giảm thao tác kiểm tra chức năng và hiệu chuẩn thủ công.
4. Dễ sử dụng: Hệ thống tự động rút ống đo vào và cố định nó, với điều khiển bằng 3 nút và màn hình màu 2,4 inch. Kết quả có thể lưu trữ và xem lại sau này.
5. Phù hợp với kiểm tra có bơm hỗ trợ: Có thể kết hợp với Bơm Dräger X-am® để kiểm tra các chất gây ung thư và độc hại trong phạm vi ppb.
.png?1716566245334)
Máy đo khí cầm tay Dräger X-act® 7000 có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm:
1.Ngành hóa chất: Kiểm tra nồng độ khí độc hại trong quá trình sản xuất và vận chuyển hóa chất.
2. Dầu khí: Giám sát môi trường làm việc trong các nhà máy lọc dầu và xử lý khí đốt.
3. Y tế: Đo khí phát sinh trong các phòng mổ và phòng chăm sóc đặc biệt.
4. Môi trường: Đo lượng khí thải từ các quá trình công nghiệp và xác định mức độ ô nhiễm không khí.
Với những tính năng và ứng dụng đa dạng, Máy đo khí cầm tay Dräger X-act® 7000 không chỉ là một công cụ cần thiết trong nỗ lực bảo vệ sức khỏe và môi trường, mà còn là một đối tác đáng tin cậy cho các nhà điều hành và quản lý ngành công nghiệp.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Dräger |
| Model | X-act® 7000 |
| Dải đo và Độ phân giải | Thay đổi tùy theo ống đo khí siêu nhỏ Dräger được sử dụng |
| Thời gian kiểm tra | Từ 5 giây đến 1.200 giây tùy theo ống đo khí siêu nhỏ Dräger được sử dụng và nồng độ của chất kiểm tra |
| Thời gian khởi động | Ngay lập tức |
| Nhiệt độ vận hành | 0 đến +40 °C |
| Nhiệt độ bảo quản | -20 đến +60 °C (Bộ phân tích) |
| +4 đến +25 °C (Ống đo khí siêu nhỏ Dräger) | |
| Áp suất không khí | 700 hPA đến 1.300 hPa |
| Độ ẩm | Độ ẩm tương đối 0 đến 95 %, không ngưng tụ |
| Ghi dữ liệu đo được | Quang học cảm biến CMOS và đèn LED |
| Chẩn đoán hệ thống | Tự động, sử dụng vi điều khiển cho tất cả các bộ phận hệ thống |
| Màn hình hiển thị | Màn hình màu 2,4 inch độ tương phản cao với độ phân giải 240 x 320, góc xem 160° |
| Ngôn ngữ menu | 30 |
| Thời gian hoạt động | Khoảng 60 phút thời gian kiểm tra |
| Nguồn điện | 5 pin 1,5 v |
| Kích thước | 195 mm x 85 mm x 70 mm |
| Chứng nhận | ATEX/IECEX II 1G Ex ia IIC T4 Ga |
| cCSAus Ex ia IIC T4 Ga; | |
| Loại I, Khu vực 0, AEx ia IIC T4 Ga |
Công ty Cổ phần Công nghiệp SAP Vina
Công ty Cổ phần Công nghiệp SAP Vina
Hãy đăng ký để nhận thông tin từ chúng tôi