Máy đo độ cứng kim loại Proceq Equotip 550 sử dụng công nghệ Leeb theo ASTM A956 và DIN EN ISO 16859, màn hình cảm ứng 7 inch chuẩn IP54, bộ nhớ 8 GB lưu hơn 1.000.000 phép đo, hỗ trợ đầu đo D, DL, DC, Ethernet và hiệu chuẩn ISO/IEC 17025 cho QA/QC công nghiệp.
Model: Proceq Equotip 550
Thương hiệu: Proceq / Screening Eagle
Xuất xứ: Thụy Sĩ (Switzerland)
Công nghệ đo: Leeb Rebound Hardness Testing
Tiêu chuẩn: ASTM A956, DIN EN ISO 16859
Máy đo độ cứng kim loại Proceq Equotip 550 là dòng thiết bị kiểm tra độ cứng vật liệu cao cấp sử dụng công nghệ Leeb Rebound Hardness Testing, được phát triển bởi Proceq – Switzerland (nay thuộc Screening Eagle Technologies). Đây là một trong những hệ thống đo độ cứng Leeb được sử dụng phổ biến trong:
Khác với các phương pháp đo độ cứng truyền thống như Rockwell, Brinell hoặc Vickers yêu cầu chuẩn bị mẫu hoặc sử dụng thiết bị cố định trong phòng thí nghiệm, công nghệ Leeb cho phép thực hiện phép đo trực tiếp ngoài hiện trường trên:
Điều này giúp giảm đáng kể thời gian kiểm tra, đồng thời tăng hiệu quả vận hành và bảo trì trong môi trường công nghiệp nặng.

| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Model | Proceq Equotip 550 |
| Thương hiệu | Proceq / Screening Eagle |
| Xuất xứ | Switzerland (Thụy Sĩ) |
| Công nghệ đo | Leeb Rebound Hardness Testing |
| Ứng dụng | QA/QC, Nhiệt điện, Dầu khí, Luyện kim |
| Tiêu chuẩn áp dụng | ASTM A956, DIN EN ISO 16859 |
| Thông số | Cấu hình |
|---|---|
| Màn hình | Cảm ứng 7 inch |
| Chuẩn bảo vệ | IP54 |
| Bộ nhớ | 8 GB (>1.000.000 phép đo) |
| Kiểu kết nối | Ethernet & USB-B (PC Connection), USB-A (PRT) |
| Pin | 3.6V Li-ion |
| Nguồn điện vào | 12V ±25% / 1.5A |
| Loại đầu đo | D, DL, DC và các loại khác |
| Tiêu chuẩn chuyển đổi | Leeb C, D, DC, DL, E, G, S |
| Thang đo chuyển đổi | HB, HV, HRA, HRB, HRC, HS, MPa |
| Lực kiểm tra | 11 Nmm |
| Độ phân giải đo | 1 HL/HV/HB, 0.1 HRC/HRB/HS, 1 N/mm² |
| Độ chính xác | ±4 HL (0.5% @850 HL) |
| Độ lệch đo | Thấp hơn DIN EN ISO 16859 |
| Hệ số biến thiên | Thấp hơn DIN EN ISO 16859 |
| Hiệu chuẩn | ISO/IEC 17025 |
| Tiêu chuẩn áp dụng | ASTM A956, DIN EN ISO 16859, GB/T 17394, JB/T 9378 |
| Bộ phụ kiện | Bộ kit dụng cụ đính kèm theo máy |
Proceq Equotip 550 được thiết kế theo cấu trúc công nghiệp với màn hình cảm ứng 7 inch có độ phân giải cao, hỗ trợ hiển thị trực quan:
Kích thước màn hình lớn giúp thao tác dễ dàng hơn khi làm việc ngoài hiện trường hoặc trong các nhà máy có cường độ vận hành cao. Người vận hành có thể nhanh chóng chuyển đổi vật liệu, lựa chọn đầu đo hoặc kiểm tra thống kê dữ liệu trực tiếp trên thiết bị mà không cần thao tác phức tạp.
Thiết bị đạt chuẩn bảo vệ IP54 giúp:
Đây là yếu tố rất quan trọng đối với:
So với nhiều dòng máy đo độ cứng phổ thông chỉ sử dụng màn hình LCD nhỏ và không công bố chuẩn IP, Equotip 550 có độ ổn định và độ bền cao hơn đáng kể trong điều kiện công nghiệp thực tế.
Thiết bị được tích hợp bộ nhớ trong 8 GB cho phép lưu trữ trên 1.000.000 phép đo. Khả năng lưu trữ lớn này đặc biệt hữu ích cho:
Equotip 550 hỗ trợ đầy đủ:
Giao tiếp Ethernet giúp tích hợp trực tiếp thiết bị với:
USB-B hỗ trợ kết nối máy tính để truyền dữ liệu, trong khi USB-A cho phép sử dụng thiết bị ngoại vi hoặc xuất dữ liệu nhanh chóng ngoài hiện trường.
Đây là ưu điểm lớn so với các dòng máy đo độ cứng cầm tay thông thường chỉ hỗ trợ bộ nhớ giới hạn hoặc không có khả năng kết nối mạng công nghiệp.
Phương pháp Leeb xác định độ cứng vật liệu dựa trên tỷ lệ giữa vận tốc hồi lại và vận tốc va chạm của vật va đập sau khi tiếp xúc với bề mặt mẫu thử.
HL=1000×VrViHL = 1000 \times \frac{V_r}{V_i}HL=1000×ViVr
Trong đó:
Ưu điểm lớn nhất của phương pháp Leeb bao gồm:
Đây là lý do công nghệ Leeb hiện được sử dụng rộng rãi trong:
Proceq Equotip 550 hỗ trợ đầy đủ:
Mỗi loại đầu đo được tối ưu cho điều kiện vật liệu và hình dạng chi tiết khác nhau.
Đầu đo D là loại tiêu chuẩn với lực va đập 11 Nmm, phù hợp cho:
Đây là loại đầu đo được sử dụng phổ biến nhất trong các ứng dụng kiểm tra hiện trường.
Đầu đo DL có thiết kế thân dài giúp tiếp cận:
Loại đầu đo này thường được sử dụng trong:
Đầu đo DC phù hợp cho:
Đây là lựa chọn phù hợp cho:
Đầu đo G có năng lượng va đập lớn hơn và phù hợp cho:
Thiết bị hỗ trợ chuyển đổi trực tiếp giữa nhiều thang đo:
Khả năng chuyển đổi trực tiếp giúp:
Độ phân giải đo đạt:
Độ phân giải cao đặc biệt quan trọng đối với:
Equotip 550 có độ chính xác:
Thiết bị đáp ứng đầy đủ:
Đồng thời hỗ trợ hiệu chuẩn:
Độ lệch đo và hệ số biến thiên thấp hơn DIN EN ISO 16859 giúp:
Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng đối với:
Proceq Equotip 550 được sử dụng rộng rãi trong:
Nhờ khả năng đo trực tiếp ngoài hiện trường, hỗ trợ nhiều loại đầu đo Leeb và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt, Equotip 550 là giải pháp phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra mà phương pháp đo độ cứng truyền thống khó triển khai hiệu quả
| Thông số | Cấu hình |
|---|---|
| Màn hình | Cảm ứng 7 inch |
| Chuẩn bảo vệ | IP54 |
| Bộ nhớ | 8 GB (>1.000.000 phép đo) |
| Kiểu kết nối | Ethernet & USB-B (PC Connection), USB-A (PRT) |
| Pin | 3.6V Li-ion |
| Nguồn điện vào | 12V ±25% / 1.5A |
| Loại đầu đo | D, DL, DC và các loại khác |
| Tiêu chuẩn chuyển đổi | Leeb C, D, DC, DL, E, G, S |
| Thang đo chuyển đổi | HB, HV, HRA, HRB, HRC, HS, MPa |
| Lực kiểm tra | 11 Nmm |
| Độ phân giải đo | 1 HL/HV/HB, 0.1 HRC/HRB/HS, 1 N/mm² |
| Độ chính xác | ±4 HL (0.5% @850 HL) |
| Độ lệch đo | Thấp hơn DIN EN ISO 16859 |
| Hệ số biến thiên | Thấp hơn DIN EN ISO 16859 |
| Hiệu chuẩn | ISO/IEC 17025 |
| Tiêu chuẩn áp dụng | ASTM A956, DIN EN ISO 16859, GB/T 17394, JB/T 9378 |
| Bộ phụ kiện | Bộ kit dụng cụ đính kèm theo máy |
Công ty Cổ phần Công nghiệp SAP Vina
Công ty Cổ phần Công nghiệp SAP Vina
Hãy đăng ký để nhận thông tin từ chúng tôi