Đèn pha phòng nổ MXEL-8266 IP66 là giải pháp chiếu sáng chuyên dụng cho các môi trường dễ cháy nổ, được thiết kế đặc biệt để đảm bảo an toàn tuyệt đối khi sử dụng. Với khả năng chiếu sáng góc rộng, đèn cung cấp ánh sáng đồng đều, độ sáng cao, giúp bao phủ toàn bộ khu vực làm việc.
Sản phẩm lý tưởng cho các khu vực nguy hiểm như: ngành dầu khí, hóa chất, khai thác mỏ, giàn khoan ngoài khơi, kho bãi, xưởng sản xuất… Đèn pha phòng nổ IP66 không chỉ đáp ứng tiêu chuẩn chống cháy nổ nghiêm ngặt mà còn mang lại hiệu suất chiếu sáng ổn định, bền bỉ, giúp đảm bảo tầm nhìn và nâng cao an toàn lao động trong mọi điều kiện khắc nghiệt.
Đèn pha phòng nổ MXEL-8266 là thiết bị chiếu sáng dạng hướng (floodlight) được chế tạo chuyên biệt cho các môi trường công nghiệp nguy hiểm như dầu khí, hóa chất, mỏ khai thác, nhà máy lọc dầu... Thiết kế bền bỉ với cấu trúc chống nổ chuẩn Ex demb II C T6 Gb, kết hợp độ bảo vệ cao IP66, giúp ngăn bụi, nước và tia lửa từ bên ngoài; đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hoạt động trong khu vực có nguy cơ cháy nổ.
Sản phẩm phù hợp để chiếu sáng các khu vực có diện tích lớn, yêu cầu ánh sáng đồng đều và cường độ cao, đồng thời tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về an toàn công nghiệp.
.jpg?1755071861081)
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Model | MXEL-8266 |
| Điện áp định mức | AC 220 V |
| Công suất | 400–560 W |
| Cấp bảo vệ | IP66 (chống bụi/nước) |
| Góc chiếu sáng | 90° |
| Chip LED | CREE3030 |
| Cấp chống ăn mòn | WF2 (Outdoor Durable) |
| Cấp chống nổ | Ex demb II C T6 Gb |
| Hiệu suất chiếu sáng | 120 lm/W |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Hệ số công suất (PF) | >0,95 |
| Nhiệt độ hoạt động | –30°C đến +50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | –30°C đến +50°C |
| Nhiệt độ màu | 3000–6500 K |
| Chỉ số hoàn màu (CRI) | ≥70Ra |
| Tuổi thọ LED | 100.000 giờ |
| Thời gian khởi động | ≤0,2 giây |
| Kích thước (L × W × H) | 630 × 425 × 195 mm |
| Trọng lượng | 28 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | GB3836.1 và GB3836.2 |
Chống nổ Ex demb II C T6: Đảm bảo an toàn trong môi trường có khí nổ nhóm IIC (nguy cơ cao như hydro, khí dễ cháy).
IP66 & chất liệu chống ăn mòn WF2: Hoạt động mạnh mẽ ngoài trời, ở môi trường bụi nước và khí hậu khắc nghiệt.
Công suất lớn và hiệu suất quang cao: Cung cấp ánh sáng rõ ràng, tiết kiệm năng lượng cho không gian rộng.
Dầu khí & hóa chất: Bến cảng, nhà máy lọc dầu, trạm bơm, giàn khoan.
Khai thác mỏ & năng lượng: Khu vực khai thác than, dầu khí, nhà máy điện.
Sản xuất & nhà máy nặng: Xưởng đúc, kho chứa hóa chất, bãi vật liệu dễ cháy.
Công trình ngoài trời & logistics: Bãi container, sân vận chuyển, cảng biển cần chiếu sáng an toàn.
Đèn pha phòng nổ MXEL-8266 là lựa chọn hàng đầu cho các doanh nghiệp hoạt động trong môi trường nguy hiểm cần giải pháp chiếu sáng an toàn, hiệu quả và bền bỉ. Với tiêu chuẩn an toàn cao, hiệu suất chiếu sáng mạnh mẽ cùng thiết kế chịu được môi trường khắc nghiệt, sản phẩm không chỉ bảo vệ người lao động mà còn tối ưu chi phí vận hành dài hạn doanh nghiệp.
Giải thích chứng chỉ phòng nổ Ex d e mb IIC 6:
Ex d → Vỏ chống nổ, nổ bên trong không lan ra ngoài.
Ex e → Tăng cường an toàn, không tạo tia lửa trong điều kiện bình thường.
mb → Đổ nhựa/bao bọc mạch (Encapsulation), ngăn khí tiếp xúc phần điện bên trong.
IIC → Nhóm khí nguy hiểm nhất (Hydrogen, Acetylene).
T6 → Nhiệt độ tối đa ≤ 85°C.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mẫu đèn | MXEL-8266 |
| Công suất | 300W – 500W (tùy chọn theo yêu cầu) |
| Quang thông | 300W: 36.000 lm400W: 48.000 lm500W: 60.000 lm |
| Điện áp hoạt động | AC 220V, 50/60Hz |
| Nhiệt độ màu (CCT) | 3000K / 4000K / 5000K / 6500K (tùy chọn) |
| Số lượng LED | 368 chip LED |
| Loại chip LED | CREE 3030 |
| Hiệu suất chiếu sáng | 120 lm/W |
| Hệ số công suất | >0,95 |
| Chỉ số hoàn màu (CRI) | ≥70 |
| Góc chiếu sáng | 45° / 60° / 90° |
| Cấp bảo vệ IP | IP66 |
| Cấp chống ăn mòn | WF2 |
| Cấp chống cháy nổ | Ex d e mb IIC |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C ~ +50°C |
| Nhiệt độ bảo quản | -20°C ~ +50°C |
| Tuổi thọ | 100.000 giờ |
| Thời gian khởi động | ≤0,2 giây |
| Kích thước | Φ552 × 323 × 190 mm |
| Trọng lượng | 21 kg |
| Vật liệu | Hợp kim nhôm đúc, sơn tĩnh điện chống ăn mòn |
| Chứng nhận | ATEX, CE, IP66, IK10 |
| Bảo hành | 5 năm |
| Tùy chọn tùy chỉnh | Công suất, driver, chip LED, thấu kính, góc chiếu, nhiệt độ màu, dimming, RGB, RGBW, cảm biến (chuyển động, âm thanh, ánh sáng…), màu vỏ đèn |
| Đặc điểm nổi bật | - Nguồn LED nhập khẩu, tuổi thọ 100.000 giờ.- Nguồn cấp điện áp rộng, dòng điện không đổi, bảo vệ ngắn mạch và quá áp.- Thiết kế tản nhiệt kép, kiểm soát nhiệt độ hợp lý.- Ánh sáng phân bổ đều, không gây chói.- Chống bụi, chống nước tuyệt đối, không gỉ sét.- Nhiều phương pháp lắp đặt: treo trần, gắn tường, giá chữ U chống rung (có thể điều chỉnh góc). |
Giải thích chứng chỉ phòng nổ Ex d e mb IIC 6:
Ex d → Vỏ chống nổ, nổ bên trong không lan ra ngoài.
Ex e → Tăng cường an toàn, không tạo tia lửa trong điều kiện bình thường.
mb → Đổ nhựa/bao bọc mạch (Encapsulation), ngăn khí tiếp xúc phần điện bên trong.
IIC → Nhóm khí nguy hiểm nhất (Hydrogen, Acetylene).
T6 → Nhiệt độ tối đa ≤ 85°C.
Công ty Cổ phần Công nghiệp SAP Vina
Công ty Cổ phần Công nghiệp SAP Vina
Hãy đăng ký để nhận thông tin từ chúng tôi