Đèn pha phòng nổ MXEL-8260 là thiết bị chiếu sáng LED chuyên dụng dùng cho các khu vực có nguy cơ cháy nổ cao như trạm dầu khí, nhà máy hóa chất, cảng biển và môi trường có bụi công nghiệp dễ cháy. Sản phẩm đạt chuẩn chống nổ Ex d e mb IIC T6 Gb và bảo vệ IP66, đảm bảo an toàn tối đa, ổn định và hiệu quả trong mọi điều kiện làm việc khắc nghiệt
`.png?1755146185852)
Đèn pha phòng nổ MXEL-8260 là thiết bị chiếu sáng LED cao cấp, được chế tạo chuyên dụng cho những khu vực có nguy cơ cháy nổ cao: như nhà máy hóa chất, thủy điện, mỏ khai thác, cảng biển, bến tàu và các không gian công nghiệp chứa khí, hơi hoặc bụi dễ cháy.
Sản phẩm cung cấp ánh sáng mạnh, ổn định và đồng đều để nâng cao tầm nhìn, đảm bảo an toàn lao động và hỗ trợ vận hành hiệu quả trong điều kiện khắc nghiệt. Đèn được thiết kế để:
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mẫu sản phẩm | MXEL-8260 (Street Lamp L/M/S, Flood Light) |
| Điện áp định mức | AC 220V, 50/60 Hz |
| Công suất | - Street Lamp (M): 80–200 W - Street Lamp (L): 200–280 W |
| Cấp bảo vệ | IP66 (chống bụi & chống nước) |
| Chip LED | CREE 3030 |
| Chống ăn mòn | WF2 |
| Cấp chống nổ | Ex d e mb IIC T6 Gb |
| Hiệu suất chiếu sáng | ~120 lm/W |
| Hệ số công suất (PF) | > 0,95 |
| Góc chiếu sáng | - Street Lamp (M): 100° - Flood Light: 120° |
| Nhiệt độ làm việc | –30 °C đến +50 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | –30 °C đến +50 °C |
| Nhiệt độ màu (CCT) | 3000 K – 6500 K |
| Chỉ số hoàn màu (CRI) | ≥ 70 RA |
| Tuổi thọ LED | 50.000 giờ (Street Lamp); 100.000 giờ (Flood Light) |
| Thời gian khởi động | ≤ 0,2 giây |
| Kích thước & Trọng lượng (M) | 567 × 276 × 74 mm / 7,5 kg |
| Kích thước & Trọng lượng (L) | Không có dữ liệu chính thức |
| Tiêu chuẩn áp dụng | GB3836.1, GB3836.2 |
Đèn pha phòng nổ MXEL-8260 là một giải pháp chiếu sáng toàn diện cho mọi môi trường công nghiệp yêu cầu an toàn cao. Đèn không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn chống nổ quốc tế mà còn cung cấp hiệu suất chiếu sáng ưu việt, tuổi thọ dài, và khả năng hoạt động bền bỉ trong điều kiện khắc nghiệt.
Hãy chọn MXEL-8260 để bảo vệ con người, tài sản và đảm bảo vận hành an toàn – hiệu quả và kinh tế lâu dài!
Ex d → Vỏ chống nổ (Flameproof)
Nếu có nổ bên trong thiết bị, không lan ra ngoài.
Ex e → Tăng cường an toàn (Increased Safety)
Thiết kế để không tạo tia lửa hoặc nhiệt nguy hiểm trong lúc hoạt động bình thường.
mb → Bao bọc/đổ nhựa (Encapsulation – mức “mb”)
Các bộ phận điện được bọc kín bằng nhựa/gel, không cho khí dễ cháy tiếp xúc.
IIC → Nhóm khí nguy hiểm nhất
Dùng cho môi trường chứa Hydrogen, Acetylene (nguy hiểm cao hơn IIA và IIB).
T6 → Giới hạn nhiệt độ
Nhiệt độ bề mặt thiết bị ≤ 85°C, không đủ để đốt cháy khí xung quanh.
Gb → Cấp bảo vệ cho Zone 1
Mức bảo vệ cao, sử dụng an toàn ở khu vực có khí dễ cháy xuất hiện thỉnh thoảng.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mẫu sản phẩm | MXEL-8260 (Street Lamp L/M/S, Flood Light) |
| Điện áp định mức | AC 220V, 50/60 Hz |
| Công suất | - Street Lamp (M): 80–200 W - Street Lamp (L): 200–280 W |
| Cấp bảo vệ | IP66 (chống bụi & chống nước) |
| Chip LED | CREE 3030 |
| Chống ăn mòn | WF2 |
| Cấp chống nổ | Ex d e mb IIC T6 Gb |
| Hiệu suất chiếu sáng | ~120 lm/W |
| Hệ số công suất (PF) | > 0,95 |
| Góc chiếu sáng | - Street Lamp (M): 100° - Flood Light: 120° |
| Nhiệt độ làm việc | –30 °C đến +50 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | –30 °C đến +50 °C |
| Nhiệt độ màu (CCT) | 3000 K – 6500 K |
| Chỉ số hoàn màu (CRI) | ≥ 70 RA |
| Tuổi thọ LED | 50.000 giờ (Street Lamp); 100.000 giờ (Flood Light) |
| Thời gian khởi động | ≤ 0,2 giây |
| Kích thước & Trọng lượng (M) | 567 × 276 × 74 mm / 7,5 kg |
| Kích thước & Trọng lượng (L) | Không có dữ liệu chính thức |
| Tiêu chuẩn áp dụng | GB3836.1, GB3836.2 |
Ex d → Vỏ chống nổ (Flameproof)
Nếu có nổ bên trong thiết bị, không lan ra ngoài.
Ex e → Tăng cường an toàn (Increased Safety)
Thiết kế để không tạo tia lửa hoặc nhiệt nguy hiểm trong lúc hoạt động bình thường.
mb → Bao bọc/đổ nhựa (Encapsulation – mức “mb”)
Các bộ phận điện được bọc kín bằng nhựa/gel, không cho khí dễ cháy tiếp xúc.
IIC → Nhóm khí nguy hiểm nhất
Dùng cho môi trường chứa Hydrogen, Acetylene (nguy hiểm cao hơn IIA và IIB).
T6 → Giới hạn nhiệt độ
Nhiệt độ bề mặt thiết bị ≤ 85°C, không đủ để đốt cháy khí xung quanh.
Gb → Cấp bảo vệ cho Zone 1
Mức bảo vệ cao, sử dụng an toàn ở khu vực có khí dễ cháy xuất hiện thỉnh thoảng.
Công ty Cổ phần Công nghiệp SAP Vina
Công ty Cổ phần Công nghiệp SAP Vina
Hãy đăng ký để nhận thông tin từ chúng tôi