Đèn pha phòng nổ module đôi MXEL-9193 là giải pháp chiếu sáng LED công nghiệp hiệu quả, được thiết kế đặc biệt cho các môi trường nguy hiểm như nhà máy hóa chất, khu khai thác, giàn khoan, kho xăng dầu hoặc nhà xưởng lớn. Với thiết kế module LED đôi và cấu trúc chống nổ đạt chuẩn ATEX Ex d IIC T6, sản phẩm đảm bảo độ sáng tối ưu, phân bổ ánh sáng đồng đều và hiệu quả vượt trội cho không gian rộng.
Đèn pha phòng nổ module đôi MXEL-9193 là thiết bị chiếu sáng LED hiệu suất cao, được thiết kế đặc biệt cho các môi trường nguy hiểm có nguy cơ cháy nổ như khu công nghiệp hóa chất, kho dầu, giàn khoan, nhà máy lọc dầu, và công trình khai thác mỏ.
Cung cấp ánh sáng mạnh, an toàn và ổn định trên diện tích rộng.
Hai module LED hoạt động độc lập, nâng cao độ sáng, phân bố đồng đều và tăng tính dự phòng—ngay cả khi một module hỏng, module thứ hai vẫn chiếu sáng liên tục.
Thiết kế bền bỉ, chống ăn mòn và dễ bảo trì, phù hợp môi trường khắc nghiệt.
An toàn vượt trội: đạt chuẩn ATEX phòng nổ (Ex d IIC T6), kết hợp với cấp bảo vệ IP66—tăng khả năng chịu đựng trong môi trường nhiều bụi, nước và hóa chất.
Chiếu sáng tối ưu: độ sáng cao, ánh sáng lan tỏa đều, nâng cao an toàn trong khu làm việc rộng.
Tuổi thọ dài & tiết kiệm chi phí: LED chất lượng cao với tuổi thọ lên đến 100 000 giờ, giảm chi phí vận hành và bảo trì.
.png?1755157790704)
| Đặc điểm kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Công suất | 50 W – 360 W (4 phiên bản A/B/C/D) |
| Quang thông | A: 6 000–12 000 lm B: 14 400–18 000 lm C: 21 600 lm D: 43 200 lm |
| Hiệu suất | ~120 lm/W |
| Điện áp | AC 220V / 110V / DC 24V / 12V, linh hoạt sử dụng |
| Bảo vệ | IP66 – chống bụi & nước, Chống ăn mòn cấp WF2 |
| Chống nổ | Ex d IIC T6 – phù hợp khí nhóm IIC |
| Tổng số LED | 95/144/192/384, Chip: CREE3030 |
| CCT | 3 000 K – 6 500 K |
| CRI | ≥ 70 RA |
| Nhiệt độ hoạt động | –20 °C đến +40 °C |
| Tuổi thọ & khởi động | 100 000 giờ, ≤ 0,2 s |
| Kích thước (A/B/C/D) | 360×267×50 mm – 683×519,93×85 mm |
| Trọng lượng | 3,8 kg – 15,4 kg |
| Chứng nhận | ATEX, CE, IP66, IK10, RoHS, ISO9001 |
| Tính năng bổ sung | Tản nhiệt tốt, chống rung, dễ lắp đặt, tùy chỉnh cao (CCT, dimming, cảm biến…) |
Ưu điểm nổi bật so với đèn đơn module:
Chiếu sáng mạnh và đồng đều hơn nhờ đôi module.
Tăng độ tin cậy nhờ khả năng hoạt động khi một module gặp lỗi.
Tản nhiệt hiệu quả hơn, kéo dài tuổi thọ.
Giảm chi phí bảo trì nhờ cấu trúc dùng 2 module nhỏ và dễ thay thế.
An toàn cao với chuẩn Ex d IIC → thích hợp vùng có khí dễ cháy như hydro, acetylene.
IP66 & WF2 → hoạt động tốt ngoài trời hoặc môi trường ăn mòn.
Công suất lớn & ánh sáng mạnh → phù hợp chiếu sáng diện tích rộng như bến cảng, sân kho, công trường.
Dầu khí & Hóa chất: giàn khoan, kho hóa chất, trạm bơm.
Khai thác mỏ & Năng lượng: hầm khai thác, điện lực, chế biến khoáng sản.
Cảng biển & Logistics: bến container, sân bãi.
Công nghiệp nặng: xưởng luyện, đúc, hóa chất độc hại.
Xử lý nước & thực phẩm: nhà máy xử lý nước thải, sản xuất bột, dược.
Đèn pha phòng nổ module đôi MXEL-9193 là giải pháp chiếu sáng mạnh mẽ, an toàn và đáng tin cậy cho môi trường khắc nghiệt. Với thiết kế đôi module, sản phẩm mang tới ánh sáng rõ, đồng đều, tuổi thọ cao và độ tin cậy tuyệt đối.
Đầu tư vào MXEL-9193 không chỉ bảo đảm an toàn – chất lượng làm việc, mà còn tối ưu chi phí vận hành và bảo trì trong dài hạn.
Ex d → Vỏ chống nổ (Flameproof)
Nếu có nổ bên trong thiết bị thì không lan ra ngoài, nhờ vỏ chịu nổ.
IIC → Nhóm khí nguy hiểm nhất
Dùng cho môi trường có khí Hydrogen, Acetylene (mức nguy hiểm cao nhất).
T6 → Giới hạn nhiệt độ
Nhiệt độ tối đa bề mặt thiết bị ≤ 85°C, không gây cháy khí xung quanh.
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Công suất | 50 W – 360 W (4 phiên bản A/B/C/D) |
| Quang thông | A: 6 000–12 000 lmB: 14 400–18 000 lmC: 21 600 lmD: 43 200 lm |
| Hiệu suất | ~120 lm/W |
| Điện áp | AC 220V / 110V / DC 24V / 12V, linh hoạt sử dụng |
| Bảo vệ | IP66 – chống bụi & nước, Chống ăn mòn cấp WF2 |
| Chống nổ | Ex d IIC T6 – phù hợp khí nhóm IIC |
| Tổng số LED | 95/144/192/384, Chip: CREE3030 |
| CCT | 3 000 K – 6 500 K |
| CRI | ≥ 70 RA |
| Nhiệt độ hoạt động | –20 °C đến +40 °C |
| Tuổi thọ & khởi động | 100 000 giờ, ≤ 0,2 s |
| Kích thước (A/B/C/D) | 360×267×50 mm – 683×519,93×85 mm |
| Trọng lượng | 3,8 kg – 15,4 kg |
| Chứng nhận | ATEX, CE, IP66, IK10, RoHS, ISO9001 |
| Tính năng bổ sung | Tản nhiệt tốt, chống rung, dễ lắp đặt, tùy chỉnh cao (CCT, dimming, cảm biến…) |
Ex d → Vỏ chống nổ (Flameproof)
Nếu có nổ bên trong thiết bị thì không lan ra ngoài, nhờ vỏ chịu nổ.
IIC → Nhóm khí nguy hiểm nhất
Dùng cho môi trường có khí Hydrogen, Acetylene (mức nguy hiểm cao nhất).
T6 → Giới hạn nhiệt độ
Nhiệt độ tối đa bề mặt thiết bị ≤ 85°C, không gây cháy khí xung quanh.
Công ty Cổ phần Công nghiệp SAP Vina
Công ty Cổ phần Công nghiệp SAP Vina
Hãy đăng ký để nhận thông tin từ chúng tôi