Đèn phòng nổ (Explosion-proof Lamp) là loại đèn được thiết kế chuyên dụng nhằm ngăn chặn hồ quang điện, tia lửa và nhiệt độ cao phát sinh bên trong không thoát ra môi trường xung quanh. Nhờ đó, đèn giúp tránh nguy cơ cháy nổ khi tiếp xúc với các vật liệu dễ cháy, đảm bảo an toàn cho con người và thiết bị trong quá trình vận hành.
Với tiêu chuẩn ATEX, đèn Linear chống nổ đáp ứng đầy đủ các yêu cầu khắt khe cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt như: nhà máy hóa chất, giàn khoan dầu khí, hầm mỏ, kho chứa xăng dầu, trạm xăng, khu chế biến gas…
Đèn LED phòng nổ Linear MXEL-8192 là loại đèn chiếu sáng chuyên dụng, được thiết kế để hoạt động trong môi trường có nguy cơ cháy nổ cao. Với cấu tạo đặc biệt đạt chuẩn ATEX/IECEx, sản phẩm có khả năng ngăn chặn tia lửa điện, hồ quang và nhiệt độ cao phát sinh bên trong không thoát ra ngoài, từ đó bảo vệ an toàn cho con người và thiết bị.
Đèn MXEL-8192 cung cấp ánh sáng ổn định, mạnh mẽ nhờ ứng dụng công nghệ LED hiện đại. Ngoài chức năng chiếu sáng, sản phẩm còn đóng vai trò quan trọng trong việc:
So với các loại đèn truyền thống, MXEL-8192 mang lại nhiều lợi ích:
.jpg?1755486908855)
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Model | MXEL-8192-300 / MXEL-8192-600 / MXEL-8192-1200 |
| Công suất định mức | 20–120W (tùy model) |
| Số lượng LED | 70 pcs (20–30W) / 120 pcs (40–60W) / 240 pcs (70–120W) |
| Kích thước (DxRxC) | 335×125×77mm (20–30W) / 635×125×77mm (40–60W) / 1143×125×77mm (70–120W) |
| Trọng lượng | 1.7 Kg / 3.2 Kg / 6.2 Kg |
| Quang thông (Lm) | 2.400 lm (20W) / 3.600 lm (30W) / 4.800 lm (40W) / 6.000 lm (50W) / 7.200 lm (60W) / 8.400 lm (70W) / 9.600 lm (80W) / 12.000 lm (100W) / 14.400 lm (120W) |
| Chiều dài tùy chọn | 0.3 m / 0.6 m / 1.2 m |
| Điện áp đầu vào | AC220V 50/60Hz (tùy chọn AC110V, DC24V, DC12V) |
| Hiệu suất phát sáng | 120 lm/W |
| Hệ số công suất (PF) | > 0.95 |
| Góc chiếu | 120° |
| Nhiệt độ làm việc | –20 ℃ ~ +40 ℃ |
| Nhiệt độ màu (CCT) | 3000K – 6500K |
| Chip LED | SMD 2835 |
| Chỉ số hoàn màu (CRI) | ≥ 70 Ra |
| Ký hiệu chống nổ | ExnRIICT6Gb |
| Vật liệu thân đèn | Nhôm đúc nguyên khối (Die Cast Aluminum) |
| Thời gian khởi động | ≤ 0,2 s |
| Cấp bảo vệ IP | IP66 |
| Tuổi thọ | > 100.000 giờ |
| Cấp bảo vệ IK | IK10 |
| Bảo hành | 5 năm |
| Cấp chống ăn mòn | WF2 |
| Tiêu chuẩn áp dụng | GB3836.2, GB3836.9 |
| Chứng nhận | ATEX, CE, IP66, IK10, RoHS, ISO9001 |
| Tùy chọn mở rộng | Công suất, driver, chip LED, thấu kính, góc chiếu, CCT, dimming, RGB/RGBW, cảm biến (chuyển động, ánh sáng, âm thanh), màu vỏ, hệ thống điều khiển thông minh (DALI, DMX, 0–10V) |
Nhờ đặc tính chống nổ, chống bụi, chống nước và độ bền cao, MXEL-8192 thích hợp chiếu sáng ở:
Đèn LED Phòng Nổ Linear MXEL-8192 là giải pháp chiếu sáng hoàn hảo cho những môi trường nguy hiểm, đòi hỏi độ an toàn tuyệt đối. Với thiết kế đạt chuẩn quốc tế, hiệu suất cao, tiết kiệm điện năng và tuổi thọ bền bỉ, sản phẩm mang lại giá trị kinh tế lâu dài và đảm bảo an toàn cho doanh nghiệp.
👉 Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp chiếu sáng chống nổ, bền bỉ, tiết kiệm năng lượng, MXEL-8192 chính là sự lựa chọn tối ưu.
Ex nR → Non-sparking – Restricted Breathing
Thiết bị không tạo tia lửa trong điều kiện bình thường (Ex n).
R = Restricted Breathing: vỏ được thiết kế để hạn chế không khí/gas lọt vào, giảm nguy cơ cháy nổ.
→ Thường dùng cho Zone 2 nhưng mức nR là loại tốt nhất trong nhóm “n”.
IIC → Nhóm khí nguy hiểm nhất
Dùng được cho Hydrogen, Acetylene (nguy hiểm hơn IIA, IIB).
T6 → Nhiệt độ tối đa ≤ 85°C
Thiết bị sẽ không nóng đủ để gây cháy khí xung quanh.
Gb → Cấp bảo vệ cho Zone 1
Dù là loại “n”, nhưng với nR + thiết kế đạt yêu cầu → dùng được cho Zone 1
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Model | MXEL-8192-300 / MXEL-8192-600 / MXEL-8192-1200 |
| Công suất định mức | 20–120W (tùy model) |
| Số lượng LED | 70 pcs (20–30W) / 120 pcs (40–60W) / 240 pcs (70–120W) |
| Kích thước (DxRxC) | 335×125×77mm (20–30W) / 635×125×77mm (40–60W) / 1143×125×77mm (70–120W) |
| Trọng lượng | 1.7 Kg / 3.2 Kg / 6.2 Kg |
| Quang thông (Lm) | 2.400 lm (20W) / 3.600 lm (30W) / 4.800 lm (40W) / 6.000 lm (50W) / 7.200 lm (60W) / 8.400 lm (70W) / 9.600 lm (80W) / 12.000 lm (100W) / 14.400 lm (120W) |
| Chiều dài tùy chọn | 0.3 m / 0.6 m / 1.2 m |
| Điện áp đầu vào | AC220V 50/60Hz (tùy chọn AC110V, DC24V, DC12V) |
| Hiệu suất phát sáng | 120 lm/W |
| Hệ số công suất (PF) | > 0.95 |
| Góc chiếu | 120° |
| Nhiệt độ làm việc | –20 ℃ ~ +40 ℃ |
| Nhiệt độ màu (CCT) | 3000K – 6500K |
| Chip LED | SMD 2835 |
| Chỉ số hoàn màu (CRI) | ≥ 70 Ra |
| Ký hiệu chống nổ | ExnRIICT6Gb |
| Vật liệu thân đèn | Nhôm đúc nguyên khối (Die Cast Aluminum) |
| Thời gian khởi động | ≤ 0,2 s |
| Cấp bảo vệ IP | IP66 |
| Tuổi thọ | > 100.000 giờ |
| Cấp bảo vệ IK | IK10 |
| Bảo hành | 5 năm |
| Cấp chống ăn mòn | WF2 |
| Tiêu chuẩn áp dụng | GB3836.2, GB3836.9 |
| Chứng nhận | ATEX, CE, IP66, IK10, RoHS, ISO9001 |
| Tùy chọn mở rộng | Công suất, driver, chip LED, thấu kính, góc chiếu, CCT, dimming, RGB/RGBW, cảm biến (chuyển động, ánh sáng, âm thanh), màu vỏ, hệ thống điều khiển thông minh (DALI, DMX, 0–10V) |
Ex nR → Non-sparking – Restricted Breathing
Thiết bị không tạo tia lửa trong điều kiện bình thường (Ex n).
R = Restricted Breathing: vỏ được thiết kế để hạn chế không khí/gas lọt vào, giảm nguy cơ cháy nổ.
→ Thường dùng cho Zone 2 nhưng mức nR là loại tốt nhất trong nhóm “n”.
IIC → Nhóm khí nguy hiểm nhất
Dùng được cho Hydrogen, Acetylene (nguy hiểm hơn IIA, IIB).
T6 → Nhiệt độ tối đa ≤ 85°C
Thiết bị sẽ không nóng đủ để gây cháy khí xung quanh.
Gb → Cấp bảo vệ cho Zone 1
Dù là loại “n”, nhưng với nR + thiết kế đạt yêu cầu → dùng được cho Zone 1
Công ty Cổ phần Công nghiệp SAP Vina
Công ty Cổ phần Công nghiệp SAP Vina
Hãy đăng ký để nhận thông tin từ chúng tôi