Beruclean ECO là dung dịch tẩy rửa sinh học có khả năng phân hủy sinh học chất lượng cao do Bechem sản xuất. Sản phẩm này được thiết kế để loại bỏ các loại dầu mỡ, chất bẩn và các tạp chất khác một cách hiệu quả, đồng thời thân thiện với môi trường.
Beruclean ECO là dung dịch tẩy rửa sinh học có khả năng phân hủy sinh học chất lượng cao do Bechem sản xuất. Sản phẩm này được thiết kế để loại bỏ các loại dầu mỡ, chất bẩn và các tạp chất khác một cách hiệu quả, đồng thời thân thiện với môi trường.
| Thông số | Chi tiết | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Bechem | |
| Màu sắc | Không màu | |
| Mật độ tại 15 °C | 0,75 g/cm³ | DIN 51757 |
|
Flash point
|
≥ 65 °C | DIN EN 2719 |
| Độ nhớt động học tại 20 °C | 1,8 mm²/s | DIN 51562 |
| Dải nhiệt độ sôi | 180 - 230 °C | DIN 51751 |
| Khả năng phân hủy sinh học | 70% sau 28 ngày | OECD 301 F |
1. Hiệu quả tẩy rửa mạnh mẽ: Beruclean ECO có khả năng hòa tan và làm sạch mạnh, giúp loại bỏ dầu mỡ, sáp, nhựa đường, bitum, cũng như màu sắc và sơn nếu chưa bị đông cứng.
2. Tính thân thiện với môi trường: Sản phẩm có dầu nền dễ phân hủy sinh học, góp phần bảo vệ môi trường.
3. Không mùi: Gần như không có mùi, tạo sự thoải mái khi sử dụng.
1. Hiệu quả cao: Khả năng làm sạch mạnh mẽ trên nhiều loại bề mặt và vật liệu.
2. An toàn cho môi trường: Sản phẩm phân hủy sinh học nhanh chóng, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
3. Đa dụng: Có thể sử dụng bằng tay hoặc bằng các thiết bị cơ học hay tự động.
4. Chứng nhận an toàn: Được chứng nhận NSF-A7, H1, Halal và Kosher, đảm bảo an toàn cho nhiều ứng dụng khác nhau.
Beruclean ECO được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và ứng dụng khác nhau:
Beruclean ECO không chỉ là giải pháp tẩy rửa hiệu quả mà còn là sự lựa chọn an toàn và bền vững cho môi trường. Với các chứng nhận an toàn và khả năng ứng dụng đa dạng, sản phẩm này chắc chắn sẽ là lựa chọn hàng đầu cho các nhu cầu làm sạch trong công nghiệp và sinh hoạt hàng ngày.
| Thông số | Chi tiết | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Bechem | |
| Màu sắc | Không màu | |
| Mật độ tại 15 °C | 0,75 g/cm³ | DIN 51757 |
|
Flash point
|
≥ 65 °C | DIN EN 2719 |
| Độ nhớt động học tại 20 °C | 1,8 mm²/s | DIN 51562 |
| Dải nhiệt độ sôi | 180 - 230 °C | DIN 51751 |
| Khả năng phân hủy sinh học | 70% sau 28 ngày | OECD 301 F |
Công ty Cổ phần Công nghiệp SAP Vina
Công ty Cổ phần Công nghiệp SAP Vina
Hãy đăng ký để nhận thông tin từ chúng tôi