CÁC TIÊU CHUẨN QUỐC TẾ VÀ VIỆT NAM ÁP DỤNG ĐỐI VỚI MŨ BẢO HỘ LAO ĐỘNG

Mũ bảo hộ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ người lao động khỏi những rủi ro trong môi trường làm việc của họ. Việc hiểu rõ và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế là chìa khóa để đảm bảo rằng mỗi chiếc mũ mà người lao động sử dụng không chỉ đáp ứng các yêu cầu an toàn cơ bản mà còn đạt chuẩn chất lượng toàn cầu. Dưới đây là sự phân tích chi tiết đối với các tiêu chuẩn quốc gia và tiêu chuẩn quốc tế:

  1. Châu Âu: EN 397 - Industrial Safety Helmets:

 Giày bảo hộ DeltaPlus SAGA S3 SRC

  • EN 397 là tiêu chuẩn Châu Âu về Mũ Bảo Hộ Công Nghiệp. Tiêu chuẩn này xác định các yêu cầu về vật lý và hiệu suất, phương pháp kiểm tra và yêu cầu đánh dấu cho mũ bảo hộ công nghiệp. Mục tiêu chính của EN 397 là đảm bảo rằng mũ bảo hộ đáp ứng các tiêu chí cần thiết để cung cấp bảo vệ hiệu quả cho người sử dụng, đặc biệt là trong việc ngăn chặn nguy cơ chấn thương đầu và sọ não đối với rủi ro vật thể rơi. Tiêu chuẩn này cung cấp các yêu cầu cụ thể về độ bền, khả năng chống va đập, và các tính năng khác của mũ bảo hộ để đảm bảo an toàn và hiệu suất tối ưu trong môi trường công nghiệp.
  1. Hoa Kỳ: ANSI/ISEA Z89:
  • Tiêu chuẩn ANSI/ISEA Z89 ở Hoa Kỳ là tiêu chuẩn về Mũ Bảo Hộ Công Nghiệp. Tiêu chuẩn này mô tả các yêu cầu về thiết kế, hiệu suất, và thử nghiệm cho mũ bảo hộ công nghiệp, nhằm đảm bảo rằng chúng cung cấp bảo vệ hiệu quả trong môi trường làm việc.
  • ANSI/ISEA Z89 tập trung vào các khía cạnh như khả năng chống va đập, độ cứng, cấu trúc của mũ, cũng như các yêu cầu về dây đeo và phần nắp đầu. Tiêu chuẩn này giúp đảm bảo rằng mũ bảo hộ được thiết kế và sản xuất để đối phó với những nguy cơ cụ thể trong môi trường làm việc, như va đập từ vật thể rơi.
  • Mục tiêu của ANSI/ISEA Z89 là đảm bảo rằng mũ bảo hộ cung cấp mức độ bảo vệ an toàn cần thiết và tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng áp dụng cho ngành công nghiệp và xây dựng.

TIÊU CHUẨN ANSI/ISEA Z89.1

  1. Úc và New Zealand: AS/NZS 1801 - Occupational Protective Helmets:
  • Tiêu chuẩn AS/NZS 1801 của Úc và New Zealand là tiêu chuẩn về Mũ Bảo Hộ Nghề Nghiệp. Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu về thiết kế, hiệu suất và thử nghiệm cho mũ bảo hộ được sử dụng trong môi trường làm việc.
  • AS/NZS 1801 tập trung vào nhiều khía cạnh của mũ bảo hộ, bao gồm khả năng chống va đập, tính thoải mái khi đeo, thiết kế của nón, và các yêu cầu khác như dây đeo. Mục tiêu của tiêu chuẩn này là đảm bảo rằng mũ bảo hộ đáp ứng các tiêu chí an toàn cần thiết và cung cấp bảo vệ hiệu quả trong môi trường làm việc tại Úc và New Zealand.
  1. Canada: CSA Z94:
  • Tiêu chuẩn CSA Z94 của Canada là tiêu chuẩn liên quan đến Mũ Bảo Hộ. Tiêu chuẩn này đặc tả các yêu cầu về thiết kế, hiệu suất và thử nghiệm cho mũ bảo hộ công nghiệp, nhằm đảm bảo rằng chúng cung cấp mức độ bảo vệ an toàn cần thiết trong môi trường làm việc.
  • CSA Z94 tập trung vào các khía cạnh như khả năng chống va đập, độ cứng, cấu trúc của mũ, và yêu cầu đối với dây đeo và phần nắp đầu. Mục tiêu của tiêu chuẩn này là đảm bảo rằng mũ bảo hộ được thiết kế và sản xuất để đối phó với những nguy cơ cụ thể trong môi trường làm việc tại Canada. Nó cũng cung cấp một chuẩn chất lượng để đảm bảo tính đồng nhất và an toàn của các sản phẩm mũ bảo hộ.

Phân biệt công dụng mũ bảo hộ qua màu sắc và các tiêu chuẩn an toàn

  1. Tiêu Chuẩn Quốc Tế: ISO 3873 - Industrial Safety Helmets:
  • Tiêu chuẩn quốc tế ISO 3873 về Mũ Bảo Hộ Công Nghiệp là một chuẩn chất lượng quốc tế liên quan đến thiết kế, sản xuất và kiểm tra mũ bảo hộ. ISO 3873 xác định các yêu cầu chung để đảm bảo mũ bảo hộ đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và cung cấp bảo vệ hiệu quả cho người sử dụng trong môi trường làm việc.
  • Một số khía cạnh chính của tiêu chuẩn này bao gồm độ bền, khả năng chống va đập, kích thước và trọng lượng, và các yêu cầu về dây đeo và các phụ kiện khác của mũ. Mục tiêu của ISO 3873 là tạo ra một tiêu chuẩn chung giúp đảm bảo rằng mũ bảo hộ được sản xuất đồng nhất và đáp ứng các yêu cầu an toàn quốc tế.
  • Tiêu chuẩn này cũng giúp tăng cường sự đồng nhất trong việc đánh giá chất lượng và hiệu suất của mũ bảo hộ trên toàn cầu, giúp các tổ chức và doanh nghiệp có thể tin tưởng vào tính an toàn và hiệu quả của sản phẩm.

 Top 5 mũ bảo hộ tốt nhất hiện nay

  1. Các quy chuẩn và tiêu chuẩn mũ bảo hộ tại Việt Nam

6.1. QCVN 06:2012 BLDTBXH - Mũ bảo hộ lao động an toàn dùng trong công nghiệp chung:

  • Tiêu chuẩn của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội Việt Nam (BLDTBXH) đặt ra các yêu cầu cụ thể cho mũ an toàn trong môi trường công nghiệp. Nó không chỉ tập trung vào khả năng chống va đập mà còn đề xuất điều chỉnh để đảm bảo mỗi chiếc mũ vừa vặn và chắc chắn.

Danh mục tiêu chuẩn TCVN, quy chuẩn QCVN về phương tiện bảo hộ lao động cá  nhân PPE | Bảo hộ lao động Nam Sơn

6.2. TCVN 2603:1987 - Mũ bảo hộ lao động dùng cho công nhân mỏ hầm lò:

  • Tiêu chuẩn này chủ yếu áp dụng cho mũ bảo hộ dành cho công nhân làm việc trong môi trường khó khăn của các mỏ hầm lò. Nó đặt ra các yêu cầu đặc biệt về khả năng chống bụi, chống nước và chống va đập để bảo vệ người lao động.

6.3. TCVN 6407:1998 (ISO 3873:1997) - Mũ an toàn công nghiệp:

  • Tiêu chuẩn này, dựa trên tiêu chuẩn quốc tế ISO 3873:1997, áp dụng cho mũ an toàn trong môi trường công nghiệp. Nó đặt ra các yêu cầu về vật liệu, cấu trúc và khả năng chống va đập để đảm bảo sự bảo vệ tối ưu trong môi trường làm việc đa dạng.

Bài viết liên quan

QCVN 24:2014 - QUY CHUẨN KỸ THUẬT QUỐC GIA ĐỐI VỚI GĂNG TAY CÁCH ĐIỆN
QCVN 24:2014 - QUY CHUẨN KỸ THUẬT QUỐC GIA ĐỐI VỚI GĂNG TAY CÁCH ĐIỆN
Thị trường đồ bảo hộ lao động vẫn còn bỏ ngỏ
Thị trường đồ bảo hộ lao động vẫn còn bỏ ngỏ
Bảo hộ lao động là gì? tìm hiểu thêm về đồ bảo hộ lao động.
Bảo hộ lao động là gì? tìm hiểu thêm về đồ bảo hộ lao động.
Cách chọn size Quần áo bảo hộ đúng cách
Cách chọn size Quần áo bảo hộ đúng cách